ân trạch

ân trạch

Ông quan được hưởng ân trạch của nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ơn huệ, ơn đức do bề trên ban xuống: "ân trạch" chỉ sự ban phát ơn huệ, sự che chở, bảo hộ từ người quyền lực cao hơn (như vua chúa, quan lại) dành cho thần dân hoặc cấp dưới. Từ này mang tính cổ xưa, thường dùng trong bối cảnh phong kiến.
    • Sự may mắn, phước lành nhận được từ người công lao: "ân trạch" cũng có thể hiểu những điều tốt đẹp, sự giúp đỡ một người nhận được từ người khác, đặc biệt từ bề trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đình ban ân trạch cho dân làng sau mùa màng thất bát. (Nhà vua ban ơn huệ, giúp đỡ cho dân làng sau vụ mùa thất bát.)
    • Nhờ ân trạch của quan phủ, gia đình ông ấy mới thoát cảnh nghèo khó. (Nhờ sự che chở, giúp đỡ của quan phủ, gia đình ông ấy mới thoát khỏi cảnh nghèo.)
    • Người dân luôn ghi nhớ ân trạch của vua . (Người dân luôn nhớ ơn huệ, sự bảo hộ của vua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ân trạch vua ban": ơn huệ do nhà vua trực tiếp ban xuống.

    • Ân trạch vua ban điều thiêng liêng đối với thần dân. (Ơn huệ của nhà vua điều cao quý, thiêng liêng đối với thần dân.)
  • "nhờ ân trạch": dựa vào sự giúp đỡ, che chở của người khác.

    • Nhờ ân trạch của triều đình, vùng đất này mới được khai hoang. (Nhờ sự giúp đỡ của triều đình, vùng đất này mới được khai phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân (danh từ): ơn, lòng tốt, sự ban ơn.

    • Đền ơn đáp nghĩa. (Trả ơn cho người đã giúp đỡ mình.)
  • Trạch (dan từ, cổ): ơn huệ, phước lành, sự ban phát.

    • Trạch dân. (Ban ơn cho dân.)
  • Ân tứ (danh từ): vật phẩm do vua ban tặng.

    • Nhà vua ân tứ cho các quan. (Nhà vua ban tặng quà cho các quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ơn huệ: sự ban ơn, giúp đỡ từ người quyền lực.
  • Phước lành: điều tốt đẹp, may mắn đến từ sự ban phát.
  • Ân đức: lòng tốt, đức độ thể hiện qua việc giúp đỡ người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Ân trạch lưu phương: ơn huệ để lại tiếng thơm muôn đời.
    • Đức vua nhân từ, ân trạch lưu phương đến muôn đời con cháu. (Đức vua nhân từ, ơn huệ của ngài để lại tiếng thơm cho muôn đời sau.)